流畅
Bính âmliúchàngHán-Việtlưu sướngTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9
trôi chảy; lưu loát; mượt mà (văn, động tác)
Giải nghĩa & ví dụ
流利、通畅,不阻塞
她的文章写得非常流畅。
Tā de wénzhāng xiě de fēicháng liúchàng.
Bài văn của cô ấy viết rất trôi chảy.
Cụm thường gặp
语言流畅 (ngôn ngữ lưu loát) / 线条流畅 (đường nét mượt mà) / 运行流畅 (chạy mượt)
流
畅
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 流畅. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
流lưu