岁月
Bính âmsuìyuèHán-Việttuế nguyệtTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6
năm tháng; thời gian trôi qua
Giải nghĩa & ví dụ
指过去的时间;年月
岁月匆匆,转眼又是一年。
suìyuè cōngcōng, zhuǎnyǎn yòu shì yī nián.
Năm tháng vội vã trôi, chớp mắt lại một năm.
Cụm thường gặp
峥嵘岁月 (năm tháng hào hùng) / 岁月流逝 (năm tháng trôi qua) / 难忘的岁月 (năm tháng khó quên)
岁
月
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 岁月. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.