Bỏ qua điều hướng
Từ điển

素材

Bính âmsùcáiHán-Việttố tàiTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

chất liệu; tư liệu (sáng tác)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 创作作品所用的原始材料

    作家从生活中积累写作素材。

    zuòjiā cóng shēnghuó zhōng jīlěi xiězuò sùcái.

    Nhà văn tích lũy chất liệu sáng tác từ cuộc sống.

Cụm thường gặp

写作素材 (chất liệu viết) / 收集素材 (thu thập tư liệu) / 创作素材 (chất liệu sáng tác)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 素材. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.