素材
Bính âmsùcáiHán-Việttố tàiTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
chất liệu; tư liệu (sáng tác)
Giải nghĩa & ví dụ
创作作品所用的原始材料
作家从生活中积累写作素材。
zuòjiā cóng shēnghuó zhōng jīlěi xiězuò sùcái.
Nhà văn tích lũy chất liệu sáng tác từ cuộc sống.
Cụm thường gặp
写作素材 (chất liệu viết) / 收集素材 (thu thập tư liệu) / 创作素材 (chất liệu sáng tác)
素
材
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 素材. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.