Bỏ qua điều hướng
Từ điển

算了

Bính âmsuànleHán-Việttoán liễuTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 6

thôi vậy; bỏ đi; thôi bỏ qua (không làm/không tính nữa)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 作罢;不再计较或不再进行

    算了,别为这点小事生气了。

    suàn le, bié wèi zhè diǎn xiǎoshì shēngqì le.

    Thôi bỏ đi, đừng vì chuyện nhỏ này mà giận nữa.

Cụm thường gặp

算了吧 (thôi bỏ đi) / 就算了 (thế thôi vậy) / 也就算了 (vậy cũng thôi)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 算了. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.