Bỏ qua điều hướng
Từ điển

属于

Bính âmshǔyúHán-Việtthuộc vuTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5

thuộc về

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 归某方面或某人所有

    这本书属于图书馆。

    zhè běn shū shǔyú túshūguǎn.

    Quyển sách này thuộc về thư viện.

Cụm thường gặp

属于自己 (thuộc về chính mình) / 属于哪一类 (thuộc loại nào) / 不属于 (không thuộc về)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 属于. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.