Bỏ qua điều hướng
Từ điển

属相

Bính âmshǔxiàngHán-Việtthuộc tướngTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

con giáp (cầm tinh theo mười hai địa chi)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 用十二种动物配十二地支来记人的出生年,即生肖

    按照中国传统,每个人都有自己的属相。

    ànzhào Zhōngguó chuántǒng, měi gèrén dōu yǒu zìjǐ de shǔxiàng.

    Theo truyền thống Trung Quốc, mỗi người đều có con giáp của riêng mình.

Cụm thường gặp

十二属相 (mười hai con giáp) / 属相相配 (con giáp hợp nhau) / 本命属相 (con giáp bản mệnh)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 属相. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.