Bỏ qua điều hướng
Từ điển

顺化

Bính âmShùnhuàHán-Việtthuận hoáTừ loạidanh từ

Huế

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 越南的古都,旧名顺化

    顺化是越南的古都。

    Shùnhuà shì Yuènán de gǔdū.

    Huế là cố đô của Việt Nam.

Cụm thường gặp

去顺化 (đi Huế) / 顺化是越南古都 (Huế là cố đô Việt Nam)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 顺化. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.