书房
Bính âmshūfángHán-Việtthư phòngTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
phòng học, phòng đọc sách
Giải nghĩa & ví dụ
读书写字用的房间
爸爸在书房里看书。
bàba zài shūfáng lǐ kàn shū.
Bố đang đọc sách trong phòng học.
Cụm thường gặp
走进书房 (bước vào phòng học) / 父亲的书房 (phòng học của cha) / 书房很安静 (phòng học rất yên tĩnh)
书
房
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 书房. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
书thư