试用
Bính âmshìyòngHán-Việtthí dụngTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5
dùng thử; thử việc
Giải nghĩa & ví dụ
正式使用前先试着使用
你可以先试用这款软件。
nǐ kěyǐ xiān shìyòng zhè kuǎn ruǎnjiàn.
Bạn có thể dùng thử phần mềm này trước.
Cụm thường gặp
试用产品 (dùng thử sản phẩm) / 试用期 (thời gian thử việc) / 免费试用 (dùng thử miễn phí)
试
用
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 试用. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.