Bỏ qua điều hướng
Từ điển

试用

Bính âmshìyòngHán-Việtthí dụngTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5

dùng thử; thử việc

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 正式使用前先试着使用

    你可以先试用这款软件。

    nǐ kěyǐ xiān shìyòng zhè kuǎn ruǎnjiàn.

    Bạn có thể dùng thử phần mềm này trước.

Cụm thường gặp

试用产品 (dùng thử sản phẩm) / 试用期 (thời gian thử việc) / 免费试用 (dùng thử miễn phí)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 试用. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.