使用
Bính âmshǐyòngHán-Việtsử dụngTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 4
sử dụng; dùng
Giải nghĩa & ví dụ
使东西为人所用
请正确使用这台机器。
qǐng zhèngquè shǐyòng zhè tái jīqì.
Xin hãy sử dụng đúng cách chiếc máy này.
Cụm thường gặp
使用方法 (cách sử dụng) / 使用电脑 (dùng máy tính) / 正确使用 (sử dụng đúng)
使
用
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 使用. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.