Bỏ qua điều hướng
Từ điển

实事求是

Bính âmshíshì-qiúshìHán-Việtthực sự cầu thịTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 7-9

thực sự cầu thị; làm việc dựa trên thực tế, tôn trọng sự thật khách quan, không chủ quan suy diễn

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 按照事物的实际情况办事,不夸大也不缩小,不主观臆断

    处理问题一定要实事求是。

    chǔlǐ wèntí yídìng yào shíshì-qiúshì.

    Xử lý vấn đề nhất định phải tôn trọng sự thật khách quan.

Cụm thường gặp

实事求是地分析 (phân tích khách quan) / 坚持实事求是 (kiên trì thực sự cầu thị) / 实事求是的态度 (thái độ tôn trọng sự thật)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 实事求是. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.