实话
Bính âmshíhuàHán-Việtthực thoạiTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6
lời thật; sự thật
Giải nghĩa & ví dụ
真实的话
我跟你说句实话吧。
wǒ gēn nǐ shuō jù shíhuà ba.
Tôi nói với bạn một lời thật lòng nhé.
Cụm thường gặp
说实话 (nói thật) / 实话实说 (nói thẳng nói thật) / 一句实话 (một lời thật)
实
话
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 实话. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
实thực