Bỏ qua điều hướng
Từ điển

实话

Bính âmshíhuàHán-Việtthực thoạiTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6

lời thật; sự thật

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 真实的话

    我跟你说句实话吧。

    wǒ gēn nǐ shuō jù shíhuà ba.

    Tôi nói với bạn một lời thật lòng nhé.

Cụm thường gặp

说实话 (nói thật) / 实话实说 (nói thẳng nói thật) / 一句实话 (một lời thật)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 实话. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.