Bỏ qua điều hướng
Từ điển

审视

Bính âmshěnshìHán-Việtthẩm thịTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

nhìn kỹ, xem xét kỹ lưỡng; quan sát tỉ mỉ

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 仔细地看;认真察看、考量

    他审视着这幅画,久久没有说话。

    tā shěnshì zhe zhè fú huà, jiǔjiǔ méiyǒu shuōhuà.

    Anh ấy chăm chú ngắm nhìn bức tranh này, hồi lâu không nói gì.

Cụm thường gặp

审视全局 (xem xét toàn cục) / 重新审视 (xem xét lại) / 审视自己 (nhìn nhận lại bản thân)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 审视. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.