Bỏ qua điều hướng
Từ điển

审查

Bính âmshěncháHán-Việtthẩm traTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

thẩm tra; xét duyệt; kiểm tra kỹ lưỡng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 检查核对是否正确、妥当、合法

    有关部门正在审查这批文件。

    yǒuguān bùmén zhèngzài shěnchá zhè pī wénjiàn.

    Cơ quan hữu quan đang thẩm tra lô văn kiện này.

Cụm thường gặp

审查资格 (thẩm tra tư cách) / 严格审查 (xét duyệt nghiêm ngặt) / 审查内容 (kiểm tra nội dung)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 审查. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.