声明
Bính âmshēngmíngHán-Việtthanh minhTừ loạiđộng từ, danh từHSK 3.0cấp 7-9
tuyên bố, công bố công khai (thái độ, sự thật); bản tuyên bố, thông cáo
Nghĩa theo từ loại
动
tuyên bố, công bố công khai (thái độ, sự thật)
公开表明态度或说明真相
公司正式声明与此事没有任何关系。
gōngsī zhèngshì shēngmíng yǔ cǐ shì méiyǒu rènhé guānxì.
Công ty chính thức tuyên bố không có bất kỳ liên quan nào đến việc này.
名
bản tuyên bố, thông cáo
声明立场或表明态度的文告
双方发表了一份联合声明。
shuāngfāng fābiǎo le yí fèn liánhé shēngmíng.
Hai bên đã ra một bản tuyên bố chung.
Cụm thường gặp
发表声明 (ra tuyên bố) / 郑重声明 (trịnh trọng tuyên bố) / 联合声明 (tuyên bố chung)
声
明
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 声明. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
声thanh