商用
Bính âmshāngyòngHán-Việtthương dụngTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9
thương dụng; dùng cho mục đích thương mại
Giải nghĩa & ví dụ
用于商业经营的
这款软件推出了商用版本。
zhè kuǎn ruǎnjiàn tuīchūle shāngyòng bǎnběn.
Phần mềm này đã ra mắt phiên bản thương mại.
Cụm thường gặp
商用软件 (phần mềm thương mại) / 商用车辆 (xe thương mại) / 投入商用 (đưa vào sử dụng thương mại)
商
用
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 商用. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
商thương