柔和
Bính âmróuhéHán-Việtnhu hoàTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9
dịu dàng; mềm mại; nhẹ nhàng (ánh sáng, âm thanh, tính cách)
Giải nghĩa & ví dụ
温和而不强烈;软和而不坚硬
房间里的灯光十分柔和。
fángjiān lǐ de dēngguāng shífēn róuhé.
Ánh đèn trong phòng rất dịu dàng.
Cụm thường gặp
柔和的光线 (ánh sáng dịu nhẹ) / 声音柔和 (giọng nói dịu dàng) / 色调柔和 (tông màu nhẹ nhàng)
柔
和
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 柔和. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.