Bỏ qua điều hướng
Từ điển

柔和

Bính âmróuhéHán-Việtnhu hoàTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9

dịu dàng; mềm mại; nhẹ nhàng (ánh sáng, âm thanh, tính cách)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 温和而不强烈;软和而不坚硬

    房间里的灯光十分柔和。

    fángjiān lǐ de dēngguāng shífēn róuhé.

    Ánh đèn trong phòng rất dịu dàng.

Cụm thường gặp

柔和的光线 (ánh sáng dịu nhẹ) / 声音柔和 (giọng nói dịu dàng) / 色调柔和 (tông màu nhẹ nhàng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 柔和. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.