日期
Bính âmrìqīHán-Việtnhật kỳTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4
ngày; ngày tháng
Giải nghĩa & ví dụ
某一天的年月日
请在这里填上你的出生日期。
qǐng zài zhèlǐ tián shàng nǐ de chūshēng rìqī.
Xin điền ngày sinh của bạn vào đây.
Cụm thường gặp
出生日期 (ngày sinh) / 确定日期 (xác định ngày) / 重要日期 (ngày quan trọng)
日
期
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 日期. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
日nhật