Bỏ qua điều hướng
Từ điển

认真

Bính âmrènzhēnHán-Việtnhận chânTừ loạitính từHSK 3.0cấp 3

nghiêm túc; chăm chú; cẩn thận

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 严肃对待,不马虎

    他学习非常认真。

    tā xuéxí fēicháng rènzhēn.

    Anh ấy học rất nghiêm túc.

Cụm thường gặp

认真学习 (học nghiêm túc) / 工作认真 (làm việc nghiêm túc) / 很认真 (rất nghiêm túc)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 认真. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.