Bỏ qua điều hướng
Từ điển

恰当

Bính âmqiàdàngHán-Việtkháp đươngTừ loạitính từHSK 3.0cấp 6

thỏa đáng; thích hợp; thích đáng; ổn thỏa

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 合适;妥当

    他用词非常恰当。

    tā yòngcí fēicháng qiàdàng.

    Anh ấy dùng từ rất thỏa đáng.

Cụm thường gặp

恰当的比喻 (ví von thích hợp) / 处理恰当 (xử lý thỏa đáng) / 用词恰当 (dùng từ đúng chỗ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 恰当. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.