Bỏ qua điều hướng
Từ điển

平日

Bính âmpíngrìHán-Việtbình nhậtTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

ngày thường; những ngày bình thường (khác ngày lễ, dịp đặc biệt)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 平时;一般的日子

    他平日很少喝酒。

    tā píngrì hěn shǎo hējiǔ.

    Ngày thường anh ấy rất ít khi uống rượu.

Cụm thường gặp

平日里 (ngày thường) / 平日的生活 (cuộc sống thường ngày) / 与平日不同 (khác ngày thường)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 平日. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.