Bỏ qua điều hướng
Từ điển

票房

Bính âmpiàofángHán-Việtphiếu phòngTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

phòng vé; doanh thu bán vé (phim, biểu diễn)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 影剧院售票的地方;也指影片、演出的售票收入。

    这部电影的票房突破了十亿。

    zhè bù diànyǐng de piàofáng túpò le shí yì.

    Doanh thu phòng vé của bộ phim này vượt mốc một tỷ.

Cụm thường gặp

票房收入 (doanh thu vé) / 票房冠军 (quán quân phòng vé) / 打破票房纪录 (phá kỷ lục phòng vé)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 票房. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.