Bỏ qua điều hướng
Từ điển

配音

Bính âmpèiyīnHán-Việtphối âmTừ loạiđộng từ, danh từHSK 3.0cấp 7-9

lồng tiếng, thuyết minh (cho phim, hoạt hình); phần lồng tiếng, giọng lồng

Tập nói

Nghĩa theo từ loại

  1. lồng tiếng, thuyết minh (cho phim, hoạt hình)

    为影视片配上语言声音

    这部动画片由著名演员配音。

    zhè bù dònghuàpiàn yóu zhùmíng yǎnyuán pèiyīn.

    Bộ phim hoạt hình này do diễn viên nổi tiếng lồng tiếng.

  1. phần lồng tiếng, giọng lồng

    为影视片配上的声音、语音部分

    这部剧的中文配音非常出色。

    zhè bù jù de Zhōngwén pèiyīn fēicháng chūsè.

    Phần lồng tiếng Trung của bộ phim này rất xuất sắc.

Cụm thường gặp

配音演员 (diễn viên lồng tiếng) / 给动画配音 (lồng tiếng cho phim hoạt hình) / 原声配音 (lồng tiếng gốc)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 配音. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.