判定
Bính âmpàndìngHán-Việtphán địnhTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9
phán định, xác định, kết luận
Giải nghĩa & ví dụ
分辨断定,作出结论
裁判判定这个进球有效。
cáipàn pàndìng zhège jìnqiú yǒuxiào.
Trọng tài xác định bàn thắng này hợp lệ.
Cụm thường gặp
判定结果 (xác định kết quả) / 判定为无效 (xác định là vô hiệu) / 难以判定 (khó phán định)
判
定
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 判定. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
判phán