Bỏ qua điều hướng
Từ điển

年底

Bính âmniándǐHán-Việtniên đểTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4

cuối năm

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 一年的最后一段时间

    公司年底会发奖金。

    gōngsī niándǐ huì fā jiǎngjīn.

    Cuối năm công ty sẽ phát thưởng.

Cụm thường gặp

到了年底 (đến cuối năm) / 年底总结 (tổng kết cuối năm) / 年底前 (trước cuối năm)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 年底. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.