Bỏ qua điều hướng
Từ điển

底下

Bính âmdǐxiaHán-Việtđể hạTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4

phía dưới; bên dưới

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 位置在下面

    小猫躲在桌子底下。

    xiǎo māo duǒ zài zhuōzi dǐxia.

    Con mèo trốn dưới gầm bàn.

Cụm thường gặp

桌子底下 (dưới gầm bàn) / 床底下 (gầm giường) / 树底下 (dưới gốc cây)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 底下. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.