Bỏ qua điều hướng
Từ điển

难度

Bính âmnándùHán-Việtnan độTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

độ khó, mức độ khó khăn

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 事情困难的程度

    这道题的难度比较大。

    zhè dào tí de nándù bǐjiào dà.

    Độ khó của bài này khá cao.

Cụm thường gặp

增加难度 (tăng độ khó) / 难度很大 (độ khó cao) / 降低难度 (giảm độ khó)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 难度. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.