Bỏ qua điều hướng
Từ điển

耐人寻味

Bính âmnàirénxúnwèiHán-Việtnại nhân tầm vịTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 7-9

ý vị sâu xa, đáng để suy ngẫm nghiền ngẫm

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 意味深长,值得仔细体会、琢磨

    这部电影的结尾耐人寻味。

    zhè bù diànyǐng de jiéwěi nàirénxúnwèi.

    Đoạn kết của bộ phim này thật đáng suy ngẫm.

Cụm thường gặp

耐人寻味的话 (lời đáng suy ngẫm) / 结局耐人寻味 (kết cục đáng ngẫm) / 显得耐人寻味 (tỏ ra ý vị sâu xa)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 耐人寻味. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.