Bỏ qua điều hướng
Từ điển

密码

Bính âmmìmǎHán-Việtmật mãTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4

mật khẩu; mật mã

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 用来验证身份的秘密符号

    请输入你的密码。

    qǐng shūrù nǐ de mìmǎ.

    Vui lòng nhập mật khẩu của bạn.

Cụm thường gặp

输入密码 (nhập mật khẩu) / 忘记密码 (quên mật khẩu) / 设置密码 (cài đặt mật khẩu)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 密码. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.