Bỏ qua điều hướng
Từ điển

美国

Bính âmMěiguóHán-Việtmỹ quốcTừ loạidanh từ

Mỹ (nước Mỹ)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 北美洲的国家

    他去美国留学了。

    tā qù Měiguó liúxué le.

    Anh ấy đi Mỹ du học rồi.

Cụm thường gặp

去美国 (đi Mỹ) / 美国人 (người Mỹ) / 美国文化 (văn hóa Mỹ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 美国. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.