Bỏ qua điều hướng
Từ điển

麻将

Bính âmmájiàngHán-Việtma tướngTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

mạt chược (trò chơi bốn người)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 一种四人玩的用一百多张牌的游戏

    过年时一家人围在一起打麻将。

    guònián shí yìjiārén wéi zài yìqǐ dǎ májiàng.

    Ngày Tết cả nhà quây quần bên nhau đánh mạt chược.

Cụm thường gặp

打麻将 (đánh mạt chược) / 一桌麻将 (một bàn mạt chược) / 麻将馆 (quán mạt chược)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 麻将. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.