Bỏ qua điều hướng
Từ điển

陆续

Bính âmlùxùHán-Việtlục tụcTừ loạiphó từHSK 3.0cấp 5

lần lượt, lục tục

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 先先后后,时断时续

    客人们陆续到了。

    kèrénmen lùxù dào le.

    Khách khứa lần lượt đến.

Cụm thường gặp

陆续到达 (lần lượt đến) / 陆续出场 (lần lượt ra sân) / 陆续返回 (lần lượt quay về)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 陆续. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.