Bỏ qua điều hướng
Từ điển

大陆

Bính âmdàlùHán-Việtđại lụcTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

đại lục; lục địa; (đặc chỉ) Trung Quốc đại lục

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 广大的陆地;特指中国大陆

    这种候鸟每年往返于大陆和岛屿之间。

    zhè zhǒng hòuniǎo měinián wǎngfǎn yú dàlù hé dǎoyǔ zhī jiān.

    Loài chim di cư này hằng năm bay qua lại giữa đại lục và các hòn đảo.

Cụm thường gặp

欧亚大陆 (đại lục Á-Âu) / 大陆架 (thềm lục địa) / 大陆性气候 (khí hậu lục địa)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 大陆. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.