Bỏ qua điều hướng
Từ điển

林同

Bính âmLíntóngHán-Việtlâm đồngTừ loạidanh từ

Lâm Đồng (tỉnh của Việt Nam)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 越南中部高原的一个省

    林同的天气一年四季都很凉快。

    Líntóng de tiānqì yī nián sìjì dōu hěn liángkuai.

    Thời tiết Lâm Đồng mát mẻ quanh năm.

Cụm thường gặp

林同省 (tỉnh Lâm Đồng) / 去林同 (đi Lâm Đồng) / 林同的咖啡 (cà phê Lâm Đồng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 林同. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.