Bỏ qua điều hướng
Từ điển

裤子

Bính âmkùziHán-Việtkhố tửTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 2

quần

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 穿在下身的衣服

    这条裤子有点长。

    zhè tiáo kùzi yǒudiǎn cháng.

    Cái quần này hơi dài.

Cụm thường gặp

一条裤子 (một cái quần) / 穿裤子 (mặc quần) / 黑裤子 (quần đen)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 裤子. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.