快递
Bính âmkuàidìHán-Việtkhoái đệTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4
chuyển phát nhanh, hàng chuyển phát
Giải nghĩa & ví dụ
快速递送的邮件或服务
我的快递今天到了。
wǒ de kuàidì jīntiān dào le.
Hàng chuyển phát của tôi hôm nay đã đến.
Cụm thường gặp
寄快递 (gửi chuyển phát nhanh) / 收快递 (nhận hàng chuyển phát) / 快递包裹 (bưu kiện chuyển phát)
快
递
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 快递. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
快khoái