Bỏ qua điều hướng
Từ điển

扣人心弦

Bính âmkòurénxīnxiánHán-Việtkhấu nhân tâm huyềnTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 7-9

hồi hộp lay động lòng người; hấp dẫn cuốn hút mạnh mẽ

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 形容诗文、表演等激动人心,紧紧抓住人的心

    这场比赛的最后时刻扣人心弦。

    zhè chǎng bǐsài de zuìhòu shíkè kòu rén xīn xián.

    Khoảnh khắc cuối của trận đấu này thật sự lay động lòng người.

Cụm thường gặp

扣人心弦的情节 (tình tiết gay cấn) / 表演扣人心弦 (màn biểu diễn hấp dẫn) / 扣人心弦的时刻 (khoảnh khắc hồi hộp)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 扣人心弦. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.