Bỏ qua điều hướng
Từ điển

看似

Bính âmkànsìHán-Việtkhán tựTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 6

xem ra có vẻ, trông có vẻ

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 从表面看好像

    这道题看似简单,其实很难。

    zhè dào tí kànsì jiǎndān, qíshí hěn nán.

    Câu hỏi này trông có vẻ đơn giản, thực ra rất khó.

Cụm thường gặp

看似容易 (trông có vẻ dễ) / 看似平静 (trông có vẻ bình lặng) / 看似矛盾 (dường như mâu thuẫn)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 看似. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.