Bỏ qua điều hướng
Từ điển

据说

Bính âmjùshuōHán-Việtcứ thuyếtTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5

nghe nói, người ta nói

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 根据别人说的

    据说这家餐厅的菜很好吃。

    jùshuō zhè jiā cāntīng de cài hěn hǎochī.

    Nghe nói món ăn của nhà hàng này rất ngon.

Cụm thường gặp

据说很好 (nghe nói rất tốt) / 据说如此 (nghe nói là vậy) / 据说要来 (nghe nói sẽ đến)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 据说. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.