Bỏ qua điều hướng
Từ điển

机智

Bính âmjīzhìHán-Việtcơ tríTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9

nhanh trí; cơ trí; linh hoạt ứng biến

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 脑筋灵活,善于随机应变

    面对刁难,她机智地化解了尴尬。

    miànduì diāonàn, tā jīzhì de huàjiě le gāngà.

    Trước sự làm khó, cô ấy đã nhanh trí hóa giải tình huống khó xử.

Cụm thường gặp

机智勇敢 (nhanh trí dũng cảm) / 机智过人 (cơ trí hơn người) / 机智的回答 (câu trả lời thông minh)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 机智. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.