Bỏ qua điều hướng
Từ điển

急躁

Bính âmjízàoHán-Việtcấp táoTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9

nóng nảy; nôn nóng; hấp tấp

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 遇事不冷静,心情烦躁

    越是关键时刻,越不能急躁。

    yuè shì guānjiàn shíkè, yuè bùnéng jízào.

    Càng là thời khắc then chốt, càng không được nóng nảy.

Cụm thường gặp

性情急躁 (tính tình nóng nảy) / 急躁不安 (nóng nảy bất an) / 克服急躁 (khắc phục tính nóng vội)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 急躁. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.