华人
Bính âmhuárénHán-Việthoa nhânTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
người Hoa (người gốc Hán, gồm cả người đã nhập quốc tịch nước ngoài)
Giải nghĩa & ví dụ
中国人;也指具有中国血统而加入或取得外国国籍的人
世界各地都有华人社区。
shìjiè gèdì dōu yǒu huárén shèqū.
Khắp nơi trên thế giới đều có cộng đồng người Hoa.
Cụm thường gặp
海外华人 (người Hoa hải ngoại) / 华人社区 (cộng đồng người Hoa) / 世界华人 (người Hoa thế giới)
华
人
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 华人. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
华hoa