Bỏ qua điều hướng
Từ điển

皇室

Bính âmhuángshìHán-Việthoàng thấtTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

hoàng thất; hoàng tộc; gia đình hoàng gia

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 皇帝的家族

    这位王子是皇室的直系后裔。

    zhè wèi wángzǐ shì huángshì de zhíxì hòuyì.

    Vị hoàng tử này là hậu duệ trực hệ của hoàng thất.

Cụm thường gặp

皇室成员 (thành viên hoàng tộc) / 皇室血统 (dòng dõi hoàng gia) / 英国皇室 (hoàng gia Anh)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 皇室. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.