Bỏ qua điều hướng
Từ điển

皇宫

Bính âmhuánggōngHán-Việthoàng cungTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

hoàng cung; cung điện của vua

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 皇帝居住的宫殿

    故宫是明清两代的皇宫。

    gùgōng shì míng qīng liǎng dài de huánggōng.

    Cố Cung là hoàng cung của hai triều Minh và Thanh.

Cụm thường gặp

富丽的皇宫 (hoàng cung tráng lệ) / 皇宫大殿 (đại điện hoàng cung) / 进入皇宫 (tiến vào hoàng cung)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 皇宫. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.