坏处
Bính âmhuàichùHán-Việthoại xứTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4
mặt xấu, tác hại, điều bất lợi
Giải nghĩa & ví dụ
对人或事不利的方面
抽烟对身体有很多坏处。
chōuyān duì shēntǐ yǒu hěn duō huàichù.
Hút thuốc có rất nhiều tác hại cho sức khỏe.
Cụm thường gặp
很多坏处 (nhiều cái hại) / 有坏处 (có hại) / 没什么坏处 (chẳng hại gì)
坏
处
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 坏处. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
坏hoại