Bỏ qua điều hướng
Từ điển

坏处

Bính âmhuàichùHán-Việthoại xứTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4

mặt xấu, tác hại, điều bất lợi

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 对人或事不利的方面

    抽烟对身体有很多坏处。

    chōuyān duì shēntǐ yǒu hěn duō huàichù.

    Hút thuốc có rất nhiều tác hại cho sức khỏe.

Cụm thường gặp

很多坏处 (nhiều cái hại) / 有坏处 (có hại) / 没什么坏处 (chẳng hại gì)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 坏处. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.