盒子
Bính âmhéziHán-Việthạp tửTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4
cái hộp
Giải nghĩa & ví dụ
用来装东西的有盖小容器
这个盒子里装着什么?
zhège hézi lǐ zhuāng zhe shénme?
Trong cái hộp này đựng gì vậy?
Cụm thường gặp
一个盒子 (một cái hộp) / 铁盒子 (hộp sắt) / 打开盒子 (mở hộp)
盒
子
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 盒子. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.