Bỏ qua điều hướng
Từ điển

好学

Bính âmhàoxuéHán-Việthiếu họcTừ loạitính từHSK 3.0cấp 6

hiếu học; ham học

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 喜爱学习,勤奋求知

    他是一个勤奋好学的学生。

    tā shì yīgè qínfèn hàoxué de xuéshēng.

    Cậu ấy là một học sinh chăm chỉ hiếu học.

Cụm thường gặp

勤奋好学 (chăm chỉ hiếu học) / 好学上进 (hiếu học cầu tiến) / 天生好学 (bẩm sinh ham học)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 好学. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.