Bỏ qua điều hướng
Từ điển

国学

Bính âmguóxuéHán-Việtquốc họcTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

quốc học (học thuật, văn hóa cổ điển Trung Hoa)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 指中国传统的学术文化,如经史子集等

    近年来,学习国学的人越来越多。

    jìnnián lái, xuéxí guóxué de rén yuè lái yuè duō.

    Những năm gần đây, người học quốc học ngày càng nhiều.

Cụm thường gặp

国学经典 (kinh điển quốc học) / 弘扬国学 (phát huy quốc học) / 国学大师 (bậc thầy quốc học)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 国学. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.