Bỏ qua điều hướng
Từ điển

光明磊落

Bính âmguāngmíng-lěiluòHán-Việtquang minh lỗi lạcTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 7-9

quang minh lỗi lạc; ngay thẳng chính trực, quang minh chính đại, không mờ ám

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 形容人心地坦白,胸怀正大,没有私心私弊

    他做人光明磊落,从不背后害人。

    tā zuòrén guāngmíng lěiluò, cóng bù bèihòu hàirén.

    Anh ấy sống ngay thẳng chính trực, không bao giờ hại người sau lưng.

Cụm thường gặp

为人光明磊落 (làm người ngay thẳng) / 光明磊落的胸怀 (tấm lòng quang minh) / 做事光明磊落 (làm việc chính trực)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 光明磊落. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.