Bỏ qua điều hướng
Từ điển

工整

Bính âmgōngzhěngHán-Việtcông chỉnhTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9

(chữ viết, sắp xếp) ngay ngắn, chỉnh tề, gọn gàng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. (书写、排列)整齐规矩,不潦草

    她的字写得工整漂亮,令人赏心悦目。

    tā de zì xiě de gōngzhěng piàoliang, lìng rén shǎngxīnyuèmù.

    Chữ cô ấy viết ngay ngắn đẹp đẽ, khiến người ta thấy thích mắt.

Cụm thường gặp

字迹工整 (chữ viết ngay ngắn) / 书写工整 (viết chỉnh tề) / 对仗工整 (đối xứng chỉnh tề)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 工整. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.